clinical trial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thử nghiệm lâm sàng: Một nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của một loại thuốc mới, phương pháp điều trị mới, hoặc thiết bị y tế xâm lấn mới trên đối tượng là con người. Đây là bước quan trọng trước khi được phê duyệt để sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new vaccine must pass through several phases of a clinical trial before it can be approved. (Vắc-xin mới phải trải qua nhiều giai đoạn thử nghiệm lâm sàng trước khi có thể được phê duyệt.)
- Patients are participating in a clinical trial for a promising cancer treatment. (Các bệnh nhân đang tham gia vào một thử nghiệm lâm sàng cho một phương pháp điều trị ung thư đầy hứa hẹn.)
- The results of the clinical trial were published in a prestigious medical journal. (Kết quả của thử nghiệm lâm sàng đã được công bố trên một tạp chí y khoa uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct a clinical trial": tiến hành một thử nghiệm lâm sàng.
- The research institute will conduct a large-scale clinical trial next year. (Viện nghiên cứu sẽ tiến hành một thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn vào năm tới.)
"to enroll in a clinical trial": tham gia vào một thử nghiệm lâm sàng.
- She decided to enroll in the clinical trial to access the new therapy. (Cô ấy quyết định tham gia vào thử nghiệm lâm sàng để được tiếp cận liệu pháp mới.)
"phase of a clinical trial": giai đoạn của thử nghiệm lâm sàng (thường có 4 giai đoạn chính).
- The drug is currently in Phase III of its clinical trial. (Loại thuốc hiện đang ở Giai đoạn III của thử nghiệm lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Clinical test (n): thử nghiệm lâm sàng (cách gọi khác, cùng nghĩa với 'clinical trial').
- Clinical study (n): nghiên cứu lâm sàng (thường dùng với nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm thử nghiệm lâm sàng).
- Trial participant (n): người tham gia thử nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Medical trial: thử nghiệm y khoa.
- Drug trial: thử nghiệm thuốc (thường là một loại cụ thể của thử nghiệm lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ 'clinical trial')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'clinical trial')